Cách dùng "私底下给我取了这么多名字呀" (sī dǐ xià gěi wǒ qǔ le zhè me duō míng zì ya) trong hội thoại tiếng Trung
私底下给我取了这么多名字呀
lại đặt cho tôi nhiều tên thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:32
méi没
yǒu有
xiǎng想
dào到
xiǎo小
bèi贝
“Không ngờ Tiểu Bối”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEsī私
dǐ底
xià下
gěi给
wǒ我
qǔ取
le了
zhè这
me么
duō多
míng名
zì字
ya呀
“lại đặt cho tôi nhiều tên thế này.”
LINE 0332:36
dàn但
shì是
wú无
lùn论
tā他
jiào叫
wǒ我
shén什
me么
“Nhưng dù anh ấy gọi tôi là gì,”
Show Information