Cách dùng "他慌里慌张穿裤子那样" (tā huāng lǐ huāng zhāng chuān kù zi nà yàng) trong hội thoại tiếng Trung

huānghuāngzhāngchuān穿ziyàng

cái cảnh hắn cuống cuồng mặc quần đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:26
shì
méi
jiàn
dào

Cậu không thấy

LINE 0212:29
PLAYING SCENE
huāng
huāng
zhāng
chuān穿
zi
yàng

cái cảnh hắn cuống cuồng mặc quần đâu.

LINE 0312:30
hǎo
xiàng
méi
jiàn
guò
shì
de

Như thể tôi chưa từng thấy ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp12:29
TMDB ID240446