Cách dùng "他居然说我是整的" (tā jū rán shuō wǒ shì zhěng de) trong hội thoại tiếng Trung

ránshuōshìzhěngde

Anh ta lại dám nói em là đồ đi phẫu thuật

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
tài
de
le

không nhớ rõ lắm

LINE 0217:51
PLAYING SCENE
rán
shuō
shì
zhěng
de

Anh ta lại dám nói em là đồ đi phẫu thuật

LINE 0317:54
xiàng
zhěng
de
ma

Em trông như đi phẫu thuật sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp17:51
TMDB ID240446