Cách dùng "我跟你说 你这个男朋友有病" (wǒ gēn nǐ shuō nǐ zhè ge nán péng yǒu yǒu bìng) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说 你这个男朋友有病
Tôi nói bạn nghe, bạn trai bạn của bạn có bệnh
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:23
suàn算
wǒ我
qiàn欠
nǐ你
de的
“Coi như tôi nợ bạn”
LINE 0227:28
PLAYING SCENEwǒ gēn nǐ shuō nǐ zhè ge nán péng yǒu yǒu bìng
我跟你说 你这个男朋友有病
“Tôi nói bạn nghe, bạn trai bạn của bạn có bệnh”
LINE 0327:30
yǒu有
dà大
bìng病
“Có bệnh nặng”
Show Information