Cách dùng "我理解那些方寸大乱的女人们" (wǒ lǐ jiě nà xiē fāng cùn dà luàn de nǚ rén men) trong hội thoại tiếng Trung
我理解那些方寸大乱的女人们
tôi hiểu những người phụ nữ rối bời ấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:23
tū突
rán然
jiān间
“Đột nhiên”
LINE 0207:25
PLAYING SCENEwǒ我
lǐ理
jiě解
nà那
xiē些
fāng方
cùn寸
dà大
luàn乱
de的
nǚ女
rén人
men们
“tôi hiểu những người phụ nữ rối bời ấy”
LINE 0307:29
ài爱
qíng情
yuè越
shì是
měi美
hǎo好
“Tình yêu càng đẹp đẽ”
Show Information