Cách dùng "我失恋了 他不要我了" (wǒ shī liàn le tā bú yào wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我失恋了 他不要我了
Em thất tình rồi, anh ấy bỏ em rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
jiào叫
wǒ我
a啊
“Gọi tôi à?”
LINE 0218:20
PLAYING SCENEwǒ shī liàn le tā bú yào wǒ le
我失恋了 他不要我了
“Em thất tình rồi, anh ấy bỏ em rồi”
LINE 0318:23
wǒ我
hěn很
nán难
shòu受
“Em rất khó chịu”
Show Information