Cách dùng "我一不约无知傻瓜" (wǒ yī bù yuē wú zhī shǎ guā) trong hội thoại tiếng Trung
我一不约无知傻瓜
Một, không hẹn gã ngốc vô tri.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
wǒ我
yǒu有
yuē约
fǎ法
sān三
zhāng章
“Tôi có "ước pháp tam chương".”
LINE 0235:06
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
bù不
yuē约
wú无
zhī知
shǎ傻
guā瓜
“Một, không hẹn gã ngốc vô tri.”
LINE 0335:08
èr二
bù不
yuē约
bài拜
jīn金
lǜ绿
chá茶
“Hai, không hẹn "trà xanh" thực dụng.”
Show Information