Cách dùng "我之前还觉得我老公与众不同呢" (wǒ zhī qián hái jué de wǒ lǎo gōng yǔ zhòng bù tóng ne) trong hội thoại tiếng Trung
我之前还觉得我老公与众不同呢
Trước đây tôi cũng nghĩ chồng tôi khác biệt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
hé荷
ěr尔
méng蒙
gēn跟
nèi内
fēi啡
tài肽
de的
zuò作
yòng用
“tác dụng của hormone và endorphin.”
LINE 0211:44
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
hái还
jué觉
de得
wǒ我
lǎo老
gōng公
yǔ与
zhòng众
bù不
tóng同
ne呢
“Trước đây tôi cũng nghĩ chồng tôi khác biệt,”
LINE 0311:47
gēn跟
bǎi百
fēn分
zhī之
jiǔ九
shí十
jiǔ九
de的
nán男
rén人
dōu都
bù不
yí一
yàng样
“khác với 99% đàn ông.”
Show Information