Cách dùng "我做他个大头鬼啊我做" (wǒ zuò tā gè dà tóu guǐ a wǒ zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我做他个大头鬼啊我做
Tôi làm cái đầu ông ấy à, tôi làm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:40
gàn干
huó活
zhēn真
shì是
gè个
hǎo好
shǒu手
a啊
“Làm việc đúng là một tay cừ khôi”
LINE 0226:44
PLAYING SCENEwǒ我
zuò做
tā他
gè个
dà大
tóu头
guǐ鬼
a啊
wǒ我
zuò做
“Tôi làm cái đầu ông ấy à, tôi làm”
LINE 0326:46
wǒ我
cóng从
xiǎo小
dào到
dà大
jiù就
méi没
yǒu有
shòu受
guò过
“Tôi từ nhỏ đến lớn chưa từng chịu”
Show Information