Cách dùng "也不提前跟我们说一声" (yě bù tí qián gēn wǒ men shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung

qiángēnmenshuōshēng

mà cũng không nói trước với bọn tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
dài
niáng
lái

Anh ấy dẫn bạn gái đến

LINE 0232:20
PLAYING SCENE
qián
gēn
men
shuō
shēng

mà cũng không nói trước với bọn tôi.

LINE 0332:22
jiàn liàng jiàn liàng

见谅 见谅

Thông cảm, thông cảm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp32:20
TMDB ID240446