Cách dùng "也不提前跟我们说一声" (yě bù tí qián gēn wǒ men shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
也不提前跟我们说一声
mà cũng không nói trước với bọn tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
tā他
dài带
gū姑
niáng娘
lái来
“Anh ấy dẫn bạn gái đến”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEyě也
bù不
tí提
qián前
gēn跟
wǒ我
men们
shuō说
yī一
shēng声
“mà cũng không nói trước với bọn tôi.”
LINE 0332:22
jiàn liàng jiàn liàng
见谅 见谅
“Thông cảm, thông cảm.”
Show Information