Cách dùng "一会姐让后厨给你安排俩硬菜" (yī huì jiě ràng hòu chú gěi nǐ ān pái liǎ yìng cài) trong hội thoại tiếng Trung

huìjiěrànghòuchúgěiānpáiliǎyìngcài

Lát chị bảo hậu trù sắp xếp cho hai món cứng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:32
zhè
me
de

Thế này nhé

LINE 0229:32
PLAYING SCENE
huì
jiě
ràng
hòu
chú
gěi
ān
pái
liǎ
yìng
cài

Lát chị bảo hậu trù sắp xếp cho hai món cứng

LINE 0329:34
shàng qù ba gǎn jǐn shàng qù bié chǔ zhe le

上去吧 赶紧上去别杵着了

Lên đi, mau lên đừng đứng ì ra

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp29:32
TMDB ID240446