Cách dùng "这个呢就是我给你提过的" (zhè ge ne jiù shì wǒ gěi nǐ tí guò de) trong hội thoại tiếng Trung
这个呢就是我给你提过的
Đây chính là người tôi từng nhắc với bạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
méi没
kàn看
guò过
měi美
nǚ女
a啊
“Chưa từng thấy mỹ nữ à”
LINE 0231:10
PLAYING SCENEzhè这
ge个
ne呢
jiù就
shì是
wǒ我
gěi给
nǐ你
tí提
guò过
de的
“Đây chính là người tôi từng nhắc với bạn”
LINE 0331:12
lǎo老
gōng宫
“Lão Cung”
Show Information