Cách dùng "这是明明 我跟你提过的" (zhè shì míng míng wǒ gēn nǐ tí guò de) trong hội thoại tiếng Trung
这是明明 我跟你提过的
Đây là Minh Minh, tôi từng nhắc với em rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:26
lǐ李
xiǎo晓
xī兮
“Lý Hiểu Hề.”
LINE 0210:27
PLAYING SCENEzhè shì míng míng wǒ gēn nǐ tí guò de
这是明明 我跟你提过的
“Đây là Minh Minh, tôi từng nhắc với em rồi.”
LINE 0310:29
sǎo嫂
zi子
hǎo好
“Chào chị dâu.”
Show Information