Cách dùng "总不能是杰西卡吧 弟妹" (zǒng bù néng shì jié xī kǎ ba dì mèi) trong hội thoại tiếng Trung
总不能是杰西卡吧 弟妹
Không lẽ lại là Jessica hả, em dâu?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:13
nǐ你
zhè这
shén什
me么
biǎo表
qíng情
ya呀
“Cậu làm mặt mũi gì thế?”
LINE 0232:15
PLAYING SCENEzǒng bù néng shì jié xī kǎ ba dì mèi
总不能是杰西卡吧 弟妹
“Không lẽ lại là Jessica hả, em dâu?”
LINE 0332:17
zhè这
kě可
zhēn真
bù不
néng能
guài怪
wǒ我
“Điều này thật không thể trách tôi được.”
Show Information