Cách dùng "最后你知道他甩给我一句什么吗" (zuì hòu nǐ zhī dào tā shuǎi gěi wǒ yī jù shén me ma) trong hội thoại tiếng Trung
最后你知道他甩给我一句什么吗
Cuối cùng bạn biết anh ta ném cho tôi câu gì không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:14
guān关
jiàn键
shì是
“Vấn đề là”
LINE 0226:16
PLAYING SCENEzuì最
hòu后
nǐ你
zhī知
dào道
tā他
shuǎi甩
gěi给
wǒ我
yī一
jù句
shén什
me么
ma吗
“Cuối cùng bạn biết anh ta ném cho tôi câu gì không”
LINE 0326:19
děng等
yí一
xià下
“Đợi chút”
Show Information