Cách dùng "结果又绕回到我身上" (jié guǒ yòu rào huí dào wǒ shēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
结果又绕回到我身上
cuối cùng lại quay về tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:35
liáo聊
le了
bàn半
tiān天
nán男
rén人
de的
běn本
xìng性
“Nói chuyện bản tính đàn ông cả nửa ngày,”
LINE 0214:36
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
yòu又
rào绕
huí回
dào到
wǒ我
shēn身
shàng上
“cuối cùng lại quay về tôi.”
LINE 0314:39
kě可
rú如
guǒ果
kāi开
dǎo导
nǐ你
de的
rén人
“Nhưng nếu người khai sáng cho cô”
Show Information