Cách dùng "看来有些人的手机被查了" (kàn lái yǒu xiē rén de shǒu jī bèi chá le) trong hội thoại tiếng Trung
看来有些人的手机被查了
Xem ra điện thoại của ai đó bị kiểm tra rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
a啊
“À”
LINE 0235:43
PLAYING SCENEkàn看
lái来
yǒu有
xiē些
rén人
de的
shǒu手
jī机
bèi被
chá查
le了
“Xem ra điện thoại của ai đó bị kiểm tra rồi”
LINE 0335:46
méi没
yǒu有
“Không có”
Show Information