Cách dùng "内脏稀里哗啦地掉了一地" (nèi zàng xī lǐ huā lā dì diào le yī dì) trong hội thoại tiếng Trung
内脏稀里哗啦地掉了一地
nội tạng rơi lả tả khắp mặt đất.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:53
quán全
lì力
táo逃
pǎo跑
de的
shí时
hòu候
“khi đang chạy hết sức,”
LINE 0212:54
PLAYING SCENEnèi内
zàng脏
xī稀
lǐ里
huā哗
lā啦
dì地
diào掉
le了
yī一
dì地
“nội tạng rơi lả tả khắp mặt đất.”
LINE 0312:58
éi yōu hào wù xīn
诶呦 好恶心
“Ôi, ghê quá.”
Show Information