Cách dùng "你后天下午有空吗" (nǐ hòu tiān xià wǔ yǒu kòng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你后天下午有空吗
Chiều ngày kia bạn có rảnh không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
jiù就
shì是
shàng上
cì次
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
nà那
ge个
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Chính là cô em gái lần trước tôi nói với bạn đó.”
LINE 0226:42
PLAYING SCENEnǐ你
hòu后
tiān天
xià下
wǔ午
yǒu有
kòng空
ma吗
“Chiều ngày kia bạn có rảnh không?”
LINE 0326:44
yì一
qǐ起
hē喝
gè个
xià下
wǔ午
chá茶
“Cùng nhau uống trà chiều nhé.”
Show Information