Cách dùng "你现在可跟以前不一样了" (nǐ xiàn zài kě gēn yǐ qián bù yí yàng le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàigēnqiányàngle

bây giờ bạn khác trước rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:18
dàn
shì
xǐng
a

Nhưng tôi phải nhắc bạn,

LINE 0231:20
PLAYING SCENE
xiàn
zài
gēn
qián
yàng
le

bây giờ bạn khác trước rồi.

LINE 0331:22
wàn
chū
shén
me
shì
ér

Nhỡ bạn có chuyện gì,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp31:20
TMDB ID240446