Cách dùng "时间地点我来定" (shí jiān dì diǎn wǒ lái dìng) trong hội thoại tiếng Trung

shíjiāndiǎnláidìng

Thời gian địa điểm do tôi quyết định.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:13
dì yī měi tiān jiàn yí miàn

第一 每天见一面

Thứ nhất, mỗi ngày gặp một lần.

LINE 0216:15
PLAYING SCENE
shí
jiān
diǎn
lái
dìng

Thời gian địa điểm do tôi quyết định.

LINE 0316:18
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp16:15
TMDB ID240446