Cách dùng "时间地点我来定" (shí jiān dì diǎn wǒ lái dìng) trong hội thoại tiếng Trung
时间地点我来定
Thời gian địa điểm do tôi quyết định.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:13
dì yī měi tiān jiàn yí miàn
第一 每天见一面
“Thứ nhất, mỗi ngày gặp một lần.”
LINE 0216:15
PLAYING SCENEshí时
jiān间
dì地
diǎn点
wǒ我
lái来
dìng定
“Thời gian địa điểm do tôi quyết định.”
LINE 0316:18
hǎo好
“Được.”
Show Information