Cách dùng "我不是不盼着你好" (wǒ bú shì bù pàn zhe nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我不是不盼着你好
Không phải tôi không mong cậu tốt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:17
wǒ我
xīn心
lǐ里
jiù就
yǒu有
diǎn点
bù不
shū舒
fú服
“trong lòng tôi hơi khó chịu”
LINE 0235:21
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
bù不
pàn盼
zhe着
nǐ你
hǎo好
“Không phải tôi không mong cậu tốt”
LINE 0335:23
jiù就
shì是
“Chỉ là”
Show Information