Cách dùng "我光明正大地看好不好" (wǒ guāng míng zhèng dà dì kàn hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我光明正大地看好不好
Tôi xem công khai minh bạch được không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
shén什
me么
tōu偷
kuī窥
a啊
“Cái gì mà rình mò chứ”
LINE 0235:11
PLAYING SCENEwǒ我
guāng光
míng明
zhèng正
dà大
dì地
kàn看
hǎo好
bù不
hǎo好
“Tôi xem công khai minh bạch được không”
LINE 0335:13
bù不
guò过
“Nhưng mà”
Show Information