Cách dùng "我光明正大地看好不好" (wǒ guāng míng zhèng dà dì kàn hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

guāngmíngzhèngkànhǎohǎo

Tôi xem công khai minh bạch được không

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
shén
me
tōu
kuī
a

Cái gì mà rình mò chứ

LINE 0235:11
PLAYING SCENE
guāng
míng
zhèng
kàn
hǎo
hǎo

Tôi xem công khai minh bạch được không

LINE 0335:13
guò

Nhưng mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp35:11
TMDB ID240446