Cách dùng "我去接个电话 这里太吵了" (wǒ qù jiē gè diàn huà zhè lǐ tài chǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

jiēdiànhuà zhètàichǎole

Tôi đi nghe điện thoại, ở đây ồn quá.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
tīng
ān
pái

Nghe bạn sắp xếp.

LINE 0224:15
PLAYING SCENE
wǒ qù jiē gè diàn huà zhè lǐ tài chǎo le

我去接个电话 这里太吵了

Tôi đi nghe điện thoại, ở đây ồn quá.

LINE 0324:16
hǎo

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp24:15
TMDB ID240446