Cách dùng "我去接个电话 这里太吵了" (wǒ qù jiē gè diàn huà zhè lǐ tài chǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我去接个电话 这里太吵了
Tôi đi nghe điện thoại, ở đây ồn quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:10
tīng听
nǐ你
ān安
pái排
“Nghe bạn sắp xếp.”
LINE 0224:15
PLAYING SCENEwǒ qù jiē gè diàn huà zhè lǐ tài chǎo le
我去接个电话 这里太吵了
“Tôi đi nghe điện thoại, ở đây ồn quá.”
LINE 0324:16
hǎo好
“Được.”
Show Information