Cách dùng "我是怕你吃亏呀 姐姐" (wǒ shì pà nǐ chī kuī ya jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
我是怕你吃亏呀 姐姐
Em sợ chị bị thiệt thòi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:45
nǐ你
xià下
cì次
jiù就
bú不
yào要
chū出
lái来
le了
hǎo好
ma吗
“lần sau đừng ra nữa được không?”
LINE 0230:46
PLAYING SCENEwǒ shì pà nǐ chī kuī ya jiě jiě
我是怕你吃亏呀 姐姐
“Em sợ chị bị thiệt thòi đấy.”
LINE 0330:50
nǐ你
yào要
shì是
bèi被
rén人
zhàn占
le了
pián便
yi宜
“Nếu chị bị người ta chiếm tiện nghi,”
Show Information