Cách dùng "这就像是一个遥不可及的梦" (zhè jiù xiàng shì yí gè yáo bù kě jí de mèng) trong hội thoại tiếng Trung
这就像是一个遥不可及的梦
điều này giống như một giấc mơ xa vời vợi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
nǐ你
zhī知
dào道
ma吗
“Em biết không,”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
xiàng像
shì是
yí一
gè个
yáo遥
bù不
kě可
jí及
de的
mèng梦
“điều này giống như một giấc mơ xa vời vợi.”
LINE 0309:22
hǎo好
xiàng像
wǒ我
hěn很
jiǔ久
yǐ以
qián前
“Hình như từ rất lâu rồi,”
Show Information