Cách dùng "这是羊肉吧 我吃不了羊肉" (zhè shì yáng ròu ba wǒ chī bù liǎo yáng ròu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìyángròuba chīliǎoyángròu

Đây là thịt cừu nhỉ? Tôi không ăn được thịt cừu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
chī
diǎn
ròu

Vậy thì bạn ăn chút thịt đi.

LINE 0220:09
PLAYING SCENE
zhè shì yáng ròu ba wǒ chī bù liǎo yáng ròu

这是羊肉吧 我吃不了羊肉

Đây là thịt cừu nhỉ? Tôi không ăn được thịt cừu.

LINE 0320:11
zhè
ge
wèi
shòu
liǎo

Cái mùi này tôi chịu không nổi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp20:09
TMDB ID240446