Cách dùng "别再把自己身体累垮了" (bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
别再把自己身体累垮了
đừng làm mình kiệt sức nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
37:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 逝者已逝 | shì zhě yǐ shì | Người chết đã chết rồi, |
| 2▶ | 别再把自己身体累垮了 | bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ le | đừng làm mình kiệt sức nữa. |
| 3 | 康婆子是孤身一人 | kāng pó zi shì gū shēn yī rén | [Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

















