Cách dùng "别再把自己身体累垮了" (bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung

biézàishēnlèikuǎle

đừng làm mình kiệt sức nữa.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
37:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1逝者已逝shì zhě yǐ shìNgười chết đã chết rồi,
2别再把自己身体累垮了bié zài bǎ zì jǐ shēn tǐ lèi kuǎ leđừng làm mình kiệt sức nữa.
3康婆子是孤身一人kāng pó zi shì gū shēn yī rén[Mộ của Khang thị Tam Nương] Bà Khang một thân một mình.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 5 of 7)
我当初一定不会救你
HSK 6
0:03s
wǒ dāng chū yí dìng bú huì jiù nǐlúc trước ta đã không cứu ngươi.

那你怎么就不能随我的意
HSK 5
0:03s
nà nǐ zěn me jiù bù néng suí wǒ de yìVậy sao cô không thể thuận theo ý ta,

跟孤一起疯呢
HSK 7
0:03s
gēn gū yì qǐ fēng necùng điên với ta chứ?

都是因你而死
HSK 6
0:03s
dōu shì yīn nǐ ér sǐđều chết vì cô.

让我随了你的意
HSK 5
0:03s
ràng wǒ suí le nǐ de yìbắt ta thuận theo ý ngươi,

以后只会死更多的人
HSK 4
0:03s
yǐ hòu zhǐ huì sǐ gèng duō de rénsau này sẽ chỉ chết thêm nhiều người hơn nữa.

别让无辜的人受伤害了
HSK 7
0:03s
bié ràng wú gū de rén shòu shāng hài leĐừng để người vô tội bị liên lụy nữa.

不如你随了我的意
HSK 5
0:03s
bù rú nǐ suí le wǒ de yìChi bằng ngươi thuận theo ý ta,

你分明清楚
HSK 7
0:03s
nǐ fēn míng qīng chǔRõ ràng cô biết,

才这般胡作非为
HSK 7
0:03s
cái zhè bān hú zuò fēi wéinên mới làm càn như vậy.

把那小崽子带过来
HSK 3
0:03s
bǎ nà xiǎo zǎi zi dài guò láiĐưa thằng nhóc đó tới đây.

你当真能铁下心肠
HSK 7
0:03s
nǐ dàng zhēn néng tiě xià xīn chángcô thật sự có thể lòng dạ sắt đá

你要动手就早点动手
HSK 5
0:03s
nǐ yào dòng shǒu jiù zǎo diǎn dòng shǒuNgươi muốn ra tay thì ra tay sớm đi.

反正他是你的儿子
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng tā shì nǐ de ér ziDù sao nó cũng là con ngươi.

本来也不应该来到这个世界上
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

我真的能痛下杀手
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de néng tòng xià shā shǒuta thật sự có thể ra tay giết nó

我就当作没有生过这个儿子
HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

还是没把话听明白
HSK 3
0:03s
hái shì méi bǎ huà tīng míng báivẫn chưa nghe rõ.

孤才是那个最想杀死他的人
HSK 2
0:03s
gū cái shì nà ge zuì xiǎng shā sǐ tā de rénTa mới là người muốn giết nó nhất.

我求求你别杀他
HSK 6
0:03s
wǒ qiú qiú nǐ bié shā tāTa cầu xin ngươi đừng giết nó.