Cách dùng "不如你随了我的意" (bù rú nǐ suí le wǒ de yì) trong hội thoại tiếng Trung
不如你随了我的意
Chi bằng ngươi thuận theo ý ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
31:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别让无辜的人受伤害了 | bié ràng wú gū de rén shòu shāng hài le | Đừng để người vô tội bị liên lụy nữa. |
| 2▶ | 不如你随了我的意 | bù rú nǐ suí le wǒ de yì | Chi bằng ngươi thuận theo ý ta, |
| 3 | 杀了我 | shā le wǒ | giết ta đi. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

HSK 3
0:03s
néng xiān bié gēn zhǎng yù shuō zhè xiē mađừng nói chuyện này với Trường Ngọc vội được không?
















