Cách dùng "反正他是你的儿子" (fǎn zhèng tā shì nǐ de ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
反正他是你的儿子
Dù sao nó cũng là con ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要动手就早点动手 | nǐ yào dòng shǒu jiù zǎo diǎn dòng shǒu | Ngươi muốn ra tay thì ra tay sớm đi. |
| 2▶ | 反正他是你的儿子 | fǎn zhèng tā shì nǐ de ér zi | Dù sao nó cũng là con ngươi. |
| 3 | 本来也不应该来到这个世界上 | běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàng | Vốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù bǎ tā huó zhe dài huí láisao ngươi không dẫn huynh ấy sống sót trở về?


















