Cách dùng "放开我" (fàng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
放开我
Ngươi thả ta ra.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 武安侯杀猪女必死 | wǔ ān hóu shā zhū nǚ bì sǐ | Vũ An hầu và ả đồ tể phải chết. |
| 2▶ | 放开我 | fàng kāi wǒ | Ngươi thả ta ra. |
| 3 | 爷发誓 | yé fā shì | Ta thề. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
yí dìng yào bǎo yòu wǒ zhǎo dào níng niáng[nhất định phải phù hộ cho con tìm được Ninh Nương,]

HSK 4
0:03s
zhǎo dào suǒ yǒu huó zhe de lín ān rén[tìm được tất cả người Lâm An còn sống,] [Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu]

HSK 3
0:03s
bǎ tā men píng píng ān ān dì dài huí lái[Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu] [đưa họ bình an trở về.]
