Cách dùng "可遭了大罪了" (kě zāo le dà zuì le) trong hội thoại tiếng Trung
可遭了大罪了
chịu khổ quá rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
17:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又染了风寒 | yòu rǎn le fēng hán | còn bị nhiễm phong hàn, |
| 2▶ | 可遭了大罪了 | kě zāo le dà zuì le | chịu khổ quá rồi. |
| 3 | 幸亏你有个好夫婿 | xìng kuī nǐ yǒu gè hǎo fū xù | May mà cô có một phu quân tốt. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù bǎ tā huó zhe dài huí láisao ngươi không dẫn huynh ấy sống sót trở về?


















