Cách dùng "你们带我走吧 娘亲" (nǐ men dài wǒ zǒu ba niáng qīn) trong hội thoại tiếng Trung
你们带我走吧 娘亲
Hai người dẫn con đi với, mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
5:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không. |
| 2▶ | 你们带我走吧 娘亲 | nǐ men dài wǒ zǒu ba niáng qīn | Hai người dẫn con đi với, mẹ. |
| 3 | 我们走了 | wǒ men zǒu le | Cha mẹ đi đây. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

HSK 3
0:03s
néng xiān bié gēn zhǎng yù shuō zhè xiē mađừng nói chuyện này với Trường Ngọc vội được không?
















