Cách dùng "我把你扔到河里去" (wǒ bǎ nǐ rēng dào hé lǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
我把你扔到河里去
là ta ném ngươi xuống sông đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
27:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再哭 | zài kū | Khóc nữa |
| 2▶ | 我把你扔到河里去 | wǒ bǎ nǐ rēng dào hé lǐ qù | là ta ném ngươi xuống sông đó. |
| 3 | 去 | qù | Đi, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
yí dìng yào bǎo yòu wǒ zhǎo dào níng niáng[nhất định phải phù hộ cho con tìm được Ninh Nương,]

HSK 4
0:03s
zhǎo dào suǒ yǒu huó zhe de lín ān rén[tìm được tất cả người Lâm An còn sống,] [Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu]

HSK 3
0:03s
bǎ tā men píng píng ān ān dì dài huí lái[Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu] [đưa họ bình an trở về.]
