Cách dùng "我不敢休息" (wǒ bù gǎn xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung
我不敢休息
Ta không dám nghỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 | zǒu | Đi. |
| 2▶ | 我不敢休息 | wǒ bù gǎn xiū xī | Ta không dám nghỉ. |
| 3 | 我一闭眼就能看到他们 | wǒ yī bì yǎn jiù néng kàn dào tā men | Cứ hễ nhắm mắt là ta lại nhìn thấy họ, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

















