Cách dùng "我不敢休息" (wǒ bù gǎn xiū xī) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnxiū

Ta không dám nghỉ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1zǒuĐi.
2我不敢休息wǒ bù gǎn xiū xīTa không dám nghỉ.
3我一闭眼就能看到他们wǒ yī bì yǎn jiù néng kàn dào tā menCứ hễ nhắm mắt là ta lại nhìn thấy họ,

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
如果二位在天有灵
HSK 3
0:03s
rú guǒ èr wèi zài tiān yǒu líng[Nếu cha mẹ trên trời có linh thiêng,]

一定要保佑我找到宁娘
HSK 7
0:03s
yí dìng yào bǎo yòu wǒ zhǎo dào níng niáng[nhất định phải phù hộ cho con tìm được Ninh Nương,]

找到所有活着的林安人
HSK 4
0:03s
zhǎo dào suǒ yǒu huó zhe de lín ān rén[tìm được tất cả người Lâm An còn sống,] [Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu]

把他们平平安安地带回来
HSK 3
0:03s
bǎ tā men píng píng ān ān dì dài huí lái[Bài vị Mạnh Lê Hoa] [Bài vị Phàn thị Nhị Ngưu] [đưa họ bình an trở về.]