Cách dùng "我一闭眼就能看到他们" (wǒ yī bì yǎn jiù néng kàn dào tā men) trong hội thoại tiếng Trung
我一闭眼就能看到他们
Cứ hễ nhắm mắt là ta lại nhìn thấy họ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不敢休息 | wǒ bù gǎn xiū xī | Ta không dám nghỉ. |
| 2▶ | 我一闭眼就能看到他们 | wǒ yī bì yǎn jiù néng kàn dào tā men | Cứ hễ nhắm mắt là ta lại nhìn thấy họ, |
| 3 | 他们一个个 | tā men yí gè gè | từng người một. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
běn lái yě bù yīng gāi lái dào zhè ge shì jiè shàngVốn dĩ nó cũng không nên đến thế giới này.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù dàng zuò méi yǒu shēng guò zhè ge ér ziTa sẽ coi như chưa từng sinh ra đứa con này.

















