Cách dùng "我已经加派人手四处排查" (wǒ yǐ jīng jiā pài rén shǒu sì chù pái chá) trong hội thoại tiếng Trung
我已经加派人手四处排查
ta đã tăng thêm nhân lực tìm khắp nơi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放心 | fàng xīn | Yên tâm, |
| 2▶ | 我已经加派人手四处排查 | wǒ yǐ jīng jiā pài rén shǒu sì chù pái chá | ta đã tăng thêm nhân lực tìm khắp nơi, |
| 3 | 不会有事的 | bú huì yǒu shì de | sẽ không có chuyện gì đâu. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù bǎ tā huó zhe dài huí láisao ngươi không dẫn huynh ấy sống sót trở về?


















