Cách dùng "拖出去 眼睛挖了" (tuō chū qù yǎn jīng wā le) trong hội thoại tiếng Trung
拖出去 眼睛挖了
kéo ra ngoài móc mắt đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
30:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这工匠眼光不好 | zhè gōng jiàng yǎn guāng bù hǎo | Thợ này mắt nhìn kém quá, |
| 2▶ | 拖出去 眼睛挖了 | tuō chū qù yǎn jīng wā le | kéo ra ngoài móc mắt đi. |
| 3 | 是 | shì | Rõ. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù bǎ tā huó zhe dài huí láisao ngươi không dẫn huynh ấy sống sót trở về?


















