Cách dùng "这件事我必须亲自去" (zhè jiàn shì wǒ bì xū qīn zì qù) trong hội thoại tiếng Trung
这件事我必须亲自去
ta phải tự mình đi chuyến này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我答应过老师 | wǒ dā yìng guò lǎo shī | Ta đã hứa với thầy, |
| 2▶ | 这件事我必须亲自去 | zhè jiàn shì wǒ bì xū qīn zì qù | ta phải tự mình đi chuyến này. |
| 3 | 大人 | dà rén | Đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù bǎ tā huó zhe dài huí láisao ngươi không dẫn huynh ấy sống sót trở về?


















