Cách dùng "吃了熊心豹子胆了" (chī le xióng xīn bào zi dǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
吃了熊心豹子胆了
Ăn gan hùm mật gấu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
wǒ我
de的
jī鸡
tāng汤
“Canh gà của ta.”
LINE 0209:23
PLAYING SCENEchī吃
le了
xióng熊
xīn心
bào豹
zi子
dǎn胆
le了
“Ăn gan hùm mật gấu rồi.”
LINE 0309:24
gǎn敢
dòng动
wǒ我
de的
jī鸡
tāng汤
“- Dám động vào canh gà của ta. - Tông chủ không cho vào thật mà.”
Show Information