Cách dùng "那也是旁人的一面之词" (nà yě shì páng rén de yí miàn zhī cí) trong hội thoại tiếng Trung
那也是旁人的一面之词
thì cũng là lời nói từ một phía của người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:34
jì既
wú无
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
“Đã không tận mắt nhìn thấy”
LINE 0220:36
PLAYING SCENEnà那
yě也
shì是
páng旁
rén人
de的
yí一
miàn面
zhī之
cí词
“thì cũng là lời nói từ một phía của người khác.”
LINE 0320:38
mó魔
jiào教
zhōng中
rén人
jiǎo狡
zhà诈
“Người Ma giáo xảo trá,”
Show Information