Cách dùng "我一口气我都不喘" (wǒ yì kǒu qì wǒ dōu bù chuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我一口气我都不喘
thì em nín thở hoài luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:31
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不让我上来 | nǐ bù ràng wǒ shàng lái | Anh không cho em lên |
| 2▶ | 我一口气我都不喘 | wǒ yì kǒu qì wǒ dōu bù chuǎn | thì em nín thở hoài luôn. |
| 3 | 一波 | yī bō | Nhất Ba. |
More Clips From Episode
Total 36 clips (Page 1 of 2)
HSK 5
0:03s
hái yǒng yuǎn bú yào xiàng niú shé dī tóuLại còn đừng bao giờ cúi đầu trước lưỡi bò nữa chứ.


















