Cách dùng "这块儿就您自己住啊" (zhè kuài ér jiù nín zì jǐ zhù a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèkuàiérjiùnínzhùa

Một mình ông sống ở đây à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
39:42
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1身份证shēn fèn zhèngCăn cước đây.
2这块儿就您自己住啊zhè kuài ér jiù nín zì jǐ zhù aMột mình ông sống ở đây à?
3我们是搞运输的wǒ men shì gǎo yùn shū deChúng tôi làm nghề vận chuyển.

More Clips From Episode

Total 36 clips (Page 1 of 2)
那干吗没收我的钱呢
HSK 7
0:03s
nà gàn má mò shōu wǒ de qián neThế tại sao lại tịch thu tiền của tôi?

还永远不要向牛舌低头
HSK 5
0:03s
hái yǒng yuǎn bú yào xiàng niú shé dī tóuLại còn đừng bao giờ cúi đầu trước lưỡi bò nữa chứ.

我不会让你离开
HSK 3
0:03s
wǒ bú huì ràng nǐ lí kāi"Tôi Sẽ Không Để Bạn Rời Đi".

我今天不想装盲人了
HSK 6
0:03s
wǒ jīn tiān bù xiǎng zhuāng máng rén lehôm nay em không muốn giả làm người mù.

我觉得你装得比我像
HSK 4
0:03s
wǒ jué de nǐ zhuāng dé bǐ wǒ xiàngEm thấy anh đóng giả còn đạt hơn cả em đó.

我就想跟女朋友开房
HSK 2
0:03s
wǒ jiù xiǎng gēn nǚ péng yǒu kāi fángTôi muốn thuê phòng cùng bạn gái

回去拿 回去拿 回去拿
HSK 2
0:03s
huí qù ná huí qù ná huí qù náVề lấy, về lấy, về lấy đi.

快 他们跑了
HSK 2
0:03s
kuài tā men pǎo leMau, họ chạy rồi.

这整得太恶心了这
HSK 6
0:03s
zhè zhěng dé tài ě xīn le zhèLàm vậy ghê quá đó.

我还小瞧你了
HSK 1
0:03s
wǒ hái xiǎo qiáo nǐ leTôi coi thường cậu rồi.

您就跟我说实话
HSK 6
0:03s
nín jiù gēn wǒ shuō shí huàAnh cứ nói thật với tôi đi.

知道局长的用心了
HSK 6
0:03s
zhī dào jú zhǎng de yòng xīn leBiết nỗi lòng của cục phó rồi chứ?

我有个好消息要告诉你
HSK 2
0:03s
wǒ yǒu gè hǎo xiāo xī yào gào sù nǐEm có tin tốt muốn báo với anh.

然 然后就让我走了
HSK 3
0:03s
rán rán hòu jiù ràng wǒ zǒu leSau... sau đó thì bảo em đi về.

我现在可以立马去死
HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài kě yǐ lì mǎ qù sǐem sẽ đi chết ngay tức khắc.

着急了 想跳墙啊
HSK 3
0:03s
zháo jí le xiǎng tiào qiáng aSốt rột quá nên muốn nhảy tường à?

我一口气我都不喘
HSK 7
0:03s
wǒ yì kǒu qì wǒ dōu bù chuǎnthì em nín thở hoài luôn.

都是从小玩到大的兄弟
HSK 4
0:03s
dōu shì cóng xiǎo wán dào dà de xiōng dìToàn là anh em lớn lên từ nhỏ với nhau,

要死我们一起死
HSK 4
0:03s
yào sǐ wǒ men yì qǐ sǐMuốn chết thì chết chung đi.

我们三个一起死
HSK 4
0:03s
wǒ men sān gè yì qǐ sǐBa chúng ta cùng chết.