Cách dùng "我 我自己来 别动" (wǒ wǒ zì jǐ lái bié dòng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我自己来 别动
Để... để tôi tự làm. Đứng im.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
22:00
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一直拖着才没说 | yì zhí tuō zhe cái méi shuō | cứ lần lữa mãi không nói. |
| 2▶ | 我 我自己来 别动 | wǒ wǒ zì jǐ lái bié dòng | Để... để tôi tự làm. Đứng im. |
| 3 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn nhé. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
tū rán chū xiàn zài zhè lǐ jiù bù tài lǐ mào le baĐột nhiên xuất hiện ở đây không lịch sự lắm đâu.

HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ néng qù zhù líng zhǎo nǐ tā men gēn běn bù ràng wǒ jìn ménnên tôi đành đến Trúc Linh tìm anh nhưng họ cứ không chịu cho tôi vào.

HSK 7
0:03s
nín jiāo dài de shì wǒ dōu gěi nín bàn wán le zán zhī qián shuō hǎo deViệc anh giao tôi làm xong cả rồi. Chúng ta đã thỏa thuận từ trước

HSK 7
0:03s
bù rán děng tā men lái dǎi wǒ ma péi zǒng wǒ bú yào qiú bié de leNhưng chẳng lẽ đợi họ đến tóm tôi sao, sếp Bùi? Tôi không có yêu cầu gì khác,

HSK 6
0:03s
nín zhǐ yào ràng wǒ zài zhù líng dāng yí gè xiǎo xiǎo de zhí yuán jiù xíngchỉ cần anh cho tôi vào Trúc Linh làm một nhân viên quèn là được rồi.

HSK 5
0:03s
zhè shí hòu ràng nǐ jìn zhù líng bié rén zěn me kàn wǒ ya wǒ bù guǎnGiờ mà để anh vào Trúc Linh, người khác sẽ nhìn tôi thế nào? Tôi mặc kệ.

HSK 7
0:03s
yào shì wǒ zǒu tóu wú lù le wǒ kě guǎn bú zhù wǒ zhè zhāng zuǐTôi mà bị dồn vào đường cùng thì không giữ nổi cái miệng này đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài yǐ jīng jìn rù háng yè hēi míng dān le míng shēng yě chòu leGiờ tôi đã bị liệt vào danh sách đen của ngành, tiếng tăm cũng thối nát,

HSK 4
0:03s
nán bù chéng nín ràng wǒ gǎi míng huàn xìng dì huó zhe ma péi zǒngchẳng lẽ anh bảo tôi thay tên đổi họ mà sống sao, sếp Bùi?




