Cách dùng "孙达勤 再三跟我保证过" (sūn dá qín zài sān gēn wǒ bǎo zhèng guò) trong hội thoại tiếng Trung
孙达勤 再三跟我保证过
Tôn Đạt Cần năm lần bảy lượt đảm bảo với tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
32:08
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很看好他参加莱蒙 | hěn kàn hǎo tā cān jiā lái méng | rất ủng hộ anh ta tham gia Lemmon. |
| 2▶ | 孙达勤 再三跟我保证过 | sūn dá qín zài sān gēn wǒ bǎo zhèng guò | Tôn Đạt Cần năm lần bảy lượt đảm bảo với tôi |
| 3 | 不会让他跟谢林见面的 | bú huì ràng tā gēn xiè lín jiàn miàn de | sẽ không để anh ta gặp Tạ Lâm. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
yīn wèi zhī qián qí shí wǒ hái yǒu diǎn kǒng hūn neBởi vì trước đây thực ra tôi còn hơi sợ kết hôn.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù yī xià dà jiā nǐ xiān máng qù nǐ máng nǐ máng nǐ mángtiếp mọi người giúp tôi. Anh đi đi. Cậu cứ đi đi.

HSK 5
0:03s
gōng xǐ a jié le gè hǎo qìng jia gōng xǐ nǐ aChúc mừng nhé. Có nhà thông gia tốt quá. Chúc mừng bà nhé.

HSK 7
0:03s
nǐ gàn má la jiào nǐ yě bù yīng de nǐ xú ā yí tā men lái lecon làm gì vậy? Mẹ gọi sao không đáp? Hội cô Từ đến rồi,

HSK 7
0:03s
mā jué bú huì ràng tā gǎo zá nǐ de hūn lǐ deMẹ sẽ không để nó phá hỏng hôn lễ của con đâu.

HSK 4
0:03s
bù guò wǒ dào jué de shǎn hūn zhè ge cí bù tài zhǔn quèNhưng tôi cảm thấy từ kết hôn chớp nhoáng này không đúng cho lắm.

HSK 5
0:03s
yě yǒu bàn nián duō cái què rèn yào jié hūn de bàn niáncũng được hơn nửa năm mới quyết định kết hôn. Nửa năm?

HSK 5
0:03s
nán dào tā jīn tiān shì chōng lái méng xiàng mù lái deLẽ nào hôm nay anh ấy đến đây vì dự án của Lemmon sao?

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s







