Cách dùng "不是跟朋友喝酒就是在打牌" (bú shì gēn péng yǒu hē jiǔ jiù shì zài dǎ pái) trong hội thoại tiếng Trung
不是跟朋友喝酒就是在打牌
Không nhậu với bạn bè thì cũng là đánh bài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:07
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上个月的二十号晚上你在哪 | shàng gè yuè de èr shí hào wǎn shàng nǐ zài nǎ | Tối ngày 20 tháng trước anh ở đâu? |
| 2▶ | 不是跟朋友喝酒就是在打牌 | bú shì gēn péng yǒu hē jiǔ jiù shì zài dǎ pái | Không nhậu với bạn bè thì cũng là đánh bài. |
| 3 | 我提醒你一下 | wǒ tí xǐng nǐ yī xià | Tôi nhắc cho anh nhớ. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










