Cách dùng "不是你想的那样 你吃了没" (bú shì nǐ xiǎng de nà yàng nǐ chī le méi) trong hội thoại tiếng Trung
不是你想的那样 你吃了没
Không phải như em nghĩ đâu. Chị ăn chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:37
wǒ我
zhōng终
yú于
míng明
bái白
nǐ你
shàng上
cì次
wèi为
shén什
me么
bù不
bào报
jǐng警
“Cuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEbú shì nǐ xiǎng de nà yàng nǐ chī le méi
不是你想的那样 你吃了没
“Không phải như em nghĩ đâu. Chị ăn chưa?”
LINE 0310:52
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tā
在戒毒所里我向你保证 我可以戒掉它
“Ở trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.”
Show Information