Cách dùng "厂子里都可以给我报" (chǎng zi lǐ dōu kě yǐ gěi wǒ bào) trong hội thoại tiếng Trung
厂子里都可以给我报
Trong xưởng đều có thể thanh toán cho tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:55
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是因为 大权能够给我提供发票 我不管买多少 | nà shì yīn wèi dà quán néng gòu gěi wǒ tí gōng fā piào wǒ bù guǎn mǎi duō shǎo | Đó là vì. Đại Quyền có thể cung cấp hóa đơn cho tôi. Tôi mua bao nhiêu. |
| 2▶ | 厂子里都可以给我报 | chǎng zi lǐ dōu kě yǐ gěi wǒ bào | Trong xưởng đều có thể thanh toán cho tôi. |
| 3 | 我自个不用花一分钱 那我哪舍得花那么多 | wǒ zì gè bù yòng huā yī fēn qián nà wǒ nǎ shě de huā nà me duō | Bản thân tôi không cần tốn một xu nào. Thế thì tôi đâu nỡ chi nhiều như vậy. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










