Cách dùng "到了万不得已的时候" (dào le wàn bù dé yǐ de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
到了万不得已的时候
dào le wàn bù dé yǐ de shí hòu
Đến lúc bất đắc dĩ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东啊 | dōng a | Đông à. |
| 2▶ | 到了万不得已的时候 | dào le wàn bù dé yǐ de shí hòu | Đến lúc bất đắc dĩ, |
| 3 | 你得照顾佳佳 | nǐ dé zhào gù jiā jiā | em phải chăm sóc Giai Giai nhé. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s